Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新潟
新潟
tân tích
tỉnh và thành phố Niigata (Nhật Bản)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tỉnh và thành phố Niigata (Nhật Bản)
- 。
Niigata là một thành phố xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新潟
Phồn thể新
tân tích
tỉnh và thành phố Niigata (Nhật Bản)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tỉnh và thành phố Niigata (Nhật Bản)
- 。
Niigata là một thành phố xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.