Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新津
新津
tân tân
huyện Tân Tân, quận thuộc thành phố Thành Đô, Tứ Xuyên
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyện Tân Tân, quận thuộc thành phố Thành Đô, Tứ Xuyên(kế thừa)
- 。
Tân Tân khu là một quận của Thành Đô.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新津
Phồn thể新
tân tân
huyện Tân Tân, quận thuộc thành phố Thành Đô, Tứ Xuyên
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
huyện Tân Tân, quận thuộc thành phố Thành Đô, Tứ Xuyên(kế thừa)
- 。
Tân Tân khu là một quận của Thành Đô.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.