Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新村
新村
tân thôn
khu dân cư mới; khu nhà ở mới
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khu dân cư mới; khu nhà ở mới
- 。
Chúng tôi sống ở khu nhà mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新村
Phồn thể新
tân thôn
khu dân cư mới; khu nhà ở mới
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
khu dân cư mới; khu nhà ở mới
- 。
Chúng tôi sống ở khu nhà mới.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.