Tới nội dung chính

新月

新月
xīnyuè
tân nguyệt

trăng lưỡi liềm; trăng non; trăng mới

2 nghĩa#29406
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trăng lưỡi liềm; trăng non; trăng mới

    • 。

      Tối nay là trăng non.

  2. 貳名danh từ

    trăng lưỡi liềm; trăng non; trăng mới

    • 。

      Tối nay có trăng lưỡi liềm.

新
xīn
tân
BỘ THỦ⽄
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu