Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新星
新星
tân tinh
ngôi sao mới nổi; ngôi sao đang lên; (bóng) nhân tài mới
2 nghĩa#20550
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngôi sao mới nổi; ngôi sao đang lên; (bóng) nhân tài mới
- 。
Anh ấy là một ngôi sao mới nổi.
- 貳名danh từ
tân tinh; sao mới (thiên văn)
- 。
Ngôi sao mới này rất sáng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新星
Phồn thể新
tân tinh
ngôi sao mới nổi; ngôi sao đang lên; (bóng) nhân tài mới
2 nghĩa#20550
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
ngôi sao mới nổi; ngôi sao đang lên; (bóng) nhân tài mới
- 。
Anh ấy là một ngôi sao mới nổi.
- 貳名danh từ
tân tinh; sao mới (thiên văn)
- 。
Ngôi sao mới này rất sáng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.