Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新教
新教
tân giáo
Đạo Tin Lành; Cơ Đốc Tân Giáo
1 nghĩa#24539
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đạo Tin Lành; Cơ Đốc Tân Giáo
- 。
Tin lành là một nhánh chính của Kitô giáo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新教
Phồn thể新
tân giáo
Đạo Tin Lành; Cơ Đốc Tân Giáo
1 nghĩa#24539
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đạo Tin Lành; Cơ Đốc Tân Giáo
- 。
Tin lành là một nhánh chính của Kitô giáo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.