新居

新居
xīn
tân cư

nhà mới; nơi ở mới

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà mới; nơi ở mới

    • Chào mừng đến với nhà mới của tôi!

  2. danh từ

    nhà mới; tân cư

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.