Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新居
新居
tân cư
nhà mới; nơi ở mới
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà mới; nơi ở mới
- !
Chào mừng đến với nhà mới của tôi!
- 貳名danh từ
nhà mới; tân cư
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新居
Phồn thể新
tân cư
nhà mới; nơi ở mới
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà mới; nơi ở mới
- !
Chào mừng đến với nhà mới của tôi!
- 貳名danh từ
nhà mới; tân cư
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.