Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新井
新井
tân tỉnh
Arai (họ người Nhật)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Arai (họ người Nhật)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ新井
Phồn thể新
tân tỉnh
Arai (họ người Nhật)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Arai (họ người Nhật)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.