断食

断食
duànshí
đoạn thực

ăn chay; nhịn ăn (kỳ chay tịnh)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ăn chay; nhịn ăn (kỳ chay tịnh)

    • Nhịn ăn có lợi cho sức khỏe.

  2. danh từ

    nhịn ăn; tuyệt thực

    • Anh ấy đang tuyệt thực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
  • cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH

Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.

(xếp ngang)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.