断粮

断粮
duànliáng
đoạn lương

hết lương thực; cắt đứt nguồn lương thực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hết lương thực; cắt đứt nguồn lương thực

    • Chúng tôi hết lương thực rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
  • cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH

Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.

(xếp ngang)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.