断片儿

断片儿
duànpiànr
đoạn phiến nhi

(khẩu) say đến mất trí nhớ; say quên sạch mọi chuyện

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) say đến mất trí nhớ; say quên sạch mọi chuyện

    • Anh ấy uống nhiều quá nên bị mất trí nhớ tạm thời.

  2. động từ

    mất trí nhớ khi say; không nhớ gì sau khi uống rượu

    • Anh ấy say rồi, không nhớ gì cả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
  • cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH

Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.

(xếp ngang)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.