- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
điểm dừng; điểm ngắt (trong lập trình)
điểm dừng; điểm ngắt (trong lập trình)
Vui lòng đặt một điểm ngắt trong mã.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
điểm dừng; điểm ngắt (trong lập trình)
điểm dừng; điểm ngắt (trong lập trình)
Vui lòng đặt một điểm ngắt trong mã.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.