- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
đoạn diệt (quan điểm cho rằng linh hồn hoàn toàn mất đi sau khi chết; tiếng Sanskrit: uccheda)
đoạn diệt (quan điểm cho rằng linh hồn hoàn toàn mất đi sau khi chết; tiếng Sanskrit: uccheda)
Phật giáo cho rằng sinh mệnh không có đoạn diệt.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
đoạn diệt (quan điểm cho rằng linh hồn hoàn toàn mất đi sau khi chết; tiếng Sanskrit: uccheda)
đoạn diệt (quan điểm cho rằng linh hồn hoàn toàn mất đi sau khi chết; tiếng Sanskrit: uccheda)
Phật giáo cho rằng sinh mệnh không có đoạn diệt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.