断档

断档
duàndàng
đoạn đáng

hết hàng; đứt hàng; gián đoạn nguồn cung

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hết hàng; đứt hàng; gián đoạn nguồn cung

    • Mẫu điện thoại này đã hết hàng rồi.

  2. động từ

    hết hàng; đứt hàng; gián đoạn nguồn cung

    • Mẫu điện thoại này đã hết hàng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
  • cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH

Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.

(xếp ngang)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.