/
斫畬
斫畬
chước xa
(văn) canh tác du mục kiểu đốt rừng làm rẫy; nông nghiệp chặt đốt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) canh tác du mục kiểu đốt rừng làm rẫy; nông nghiệp chặt đốt
CÁCH VIẾT
Đang tải…
斫畬
Phồn thể斫
chước xa
(văn) canh tác du mục kiểu đốt rừng làm rẫy; nông nghiệp chặt đốt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) canh tác du mục kiểu đốt rừng làm rẫy; nông nghiệp chặt đốt
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.