/
斫丧
斫丧
chước táng
tàn phá; phá hủy
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tàn phá; phá hủy
- 。
Chiến tranh đã tàn phá nhà cửa của họ.
- 貳动động từ
tàn phá; phá hủy; tàn phá hoàn toàn
CÁCH VIẾT
Đang tải…
斫丧
Phồn thể斫喪
chước táng
tàn phá; phá hủy
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tàn phá; phá hủy
- 。
Chiến tranh đã tàn phá nhà cửa của họ.
- 貳动động từ
tàn phá; phá hủy; tàn phá hoàn toàn
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.