斑驳陆离

斑驳陆离
bān
ban bác lục ly

đốm; vằn; vệt; lốm đốm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đốm; vằn; vệt; lốm đốm

    • Màu sắc của bức tranh này rất sặc sỡ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.