斋戒

斋戒
zhāijiè
trai giới

ăn chay; giữ chay; trai giới (kiêng ăn hoặc kiêng một số hoạt động trước nghi lễ tôn giáo)

1 nghĩa#45401
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ăn chay; giữ chay; trai giới (kiêng ăn hoặc kiêng một số hoạt động trước nghi lễ tôn giáo)

    • Anh ấy đã trai giới ba ngày.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.