整整
整整
chỉnh chỉnh
đầy đủ; sung đủ; đủ
HSK 3 (3.0)2 nghĩa#4756
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
đầy đủ; sung đủ; đủ
中完全;充分;毫无缺少wánquán;chōngfèn;háowú quēshǎo
- 。
Anh ấy đã đợi tròn một tiếng đồng hồ.
- 貳副trạng từ
toàn bộ; tất cả; hoàn toàn
中表示完全、全部或毫无缺少biǎoshì wánquán、quánbù huò háuwú quēshǎo
- 。
Anh ấy đã không ăn gì cả ngày.
Đang tải…
整整
Phồn thể整
chỉnh chỉnh
đầy đủ; sung đủ; đủ
HSK 3 (3.0)2 nghĩa#4756
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
đầy đủ; sung đủ; đủ
中完全;充分;毫无缺少wánquán;chōngfèn;háowú quēshǎo
- 。
Anh ấy đã đợi tròn một tiếng đồng hồ.
- 貳副trạng từ
toàn bộ; tất cả; hoàn toàn
中表示完全、全部或毫无缺少biǎoshì wánquán、quánbù huò háuwú quēshǎo
- 。
Anh ấy đã không ăn gì cả ngày.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.