敲入

敲入
qiāo
xao nhập

gõ vào; nhập (bằng bàn phím)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    gõ vào; nhập (bằng bàn phím)

    • Xin hãy nhập mật khẩu vào máy tính.

  2. động từ

    đưa vào; thả (bom, quảng cáo...); đầu tư (vốn)

    • Xin hãy nhập mật khẩu của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao, cao lớn)HỘI Ý
  • phốc(tay cầm gậy gõ)BỘ

Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.