散装

散装
sǎnzhuāng
tản trang

hàng rời; hàng bán lẻ (không đóng gói)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. hàng rời; hàng bán lẻ (không đóng gói)

  2. hàng rời; bán lẻ (không đóng gói)

  3. hàng rời; bán lẻ (không đóng gói); (bia) tươi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • phốc(tay cầm gậy, hành động đánh)HỘI Ý
  • tán(tan ra, phân tán)HỘI Ý

Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.