敛步

敛步
liǎn
liễm bộ

(văn) thu bước; dừng bước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) thu bước; dừng bước

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.