Tới nội dung chính

敛

敛
liǎn
liễm
⽁bộ phộc · 11 nét

(văn) kiềm chế; thu lại; kìm lại

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) kiềm chế; thu lại; kìm lại

  2. 貳动động từ

    (văn) kiềm chế; tự kiềm chế; thu lại

  3. 參动động từ

    thu; gom; tích lũy

    • 。

      Anh ấy nhíu mày.

  4. 肆动động từ

    thu lại; kiềm chế; (văn) liệm (thi hài)

敛
liǎn
liễm
BỘ THỦ⽁
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu