教头
教头
giáo đầu
huấn luyện viên; giáo đầu (chức quan võ thời xưa)
2 nghĩa#37924
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
huấn luyện viên; giáo đầu (chức quan võ thời xưa)
- 。
Anh ấy là một huấn luyện viên giỏi.
- 貳名danh từ
huấn luyện viên quân sự; giáo đầu (chức quan phụ trách luyện tập quân sự thời Tống)
- 。
Anh ấy là giáo đầu võ thuật.
Đang tải…
教头
Phồn thể教頭
giáo đầu
huấn luyện viên; giáo đầu (chức quan võ thời xưa)
2 nghĩa#37924
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
huấn luyện viên; giáo đầu (chức quan võ thời xưa)
- 。
Anh ấy là một huấn luyện viên giỏi.
- 貳名danh từ
huấn luyện viên quân sự; giáo đầu (chức quan phụ trách luyện tập quân sự thời Tống)
- 。
Anh ấy là giáo đầu võ thuật.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.