/
敌基督
敌基督
địch cơ đốc
Kẻ địch Cơ Đốc; Antichrist
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Kẻ địch Cơ Đốc; Antichrist
- 。
Antichrist là một khái niệm trong Kinh Thánh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
敌基督
Phồn thể敵基督
địch cơ đốc
Kẻ địch Cơ Đốc; Antichrist
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Kẻ địch Cơ Đốc; Antichrist
- 。
Antichrist là một khái niệm trong Kinh Thánh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.