效用

效用
xiàoyòng
hiệu dụng

tính hữu ích; hiệu dụng; công dụng

3 nghĩa#48177
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tính hữu ích; hiệu dụng; công dụng

    • Hiệu quả của loại thuốc này rất tốt.

  2. danh từ

    (kinh tế) hiệu dụng; tiện ích

  3. danh từ

    hiệu lực; phục vụ; cống hiến

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.