故友

故友
yǒu
cố hữu

bác (bạn cũ của cha, vai bề trên)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bác (bạn cũ của cha, vai bề trên)

    • Anh ấy là cố hữu nhiều năm của tôi.

  2. danh từ

    bạn cũ đã mất; cố hữu

    • Ông ấy là cố hữu của bố tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.