政改

政改
zhènggǎi
chính cải

cải cách chính trị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cải cách chính trị

    • Cải cách chính trị là dấu hiệu của tiến bộ xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.