收银

收银
shōuyín
thu ngân

thu ngân; thu tiền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thu ngân; thu tiền

    • Xin hãy đến quầy thu ngân để thanh toán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • củ(cuộn lại, ràng buộc)HỘI Ý
  • phộc(tay cầm gậy, hành động)BỘ

Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.