收声

收声
shōushēng
thu thanh

(tiếng Quảng) im miệng; câm miệng lại

1 nghĩa#20352
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (tiếng Quảng) im miệng; câm miệng lại

    • Xin bạn im lặng!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • củ(cuộn lại, ràng buộc)HỘI Ý
  • phộc(tay cầm gậy, hành động)BỘ

Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.