Tới nội dung chính

攮

攮
nǎng
nãng
⼿bộ thủ · 25 nét

đánh đuổi; đánh bại và đuổi đi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đánh đuổi; đánh bại và đuổi đi

    • 。

      Anh ấy dùng tay đẩy cửa ra.

  2. 貳动động từ

    đâm, chích

    • 。

      Anh ta dùng dao đâm người đó.

攮
nǎng
nãng
BỘ THỦ⼿
25 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu