攉
攉
hoắc
⼿bộ thủ · 19 nétxúc; xẻng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
xúc; xẻng
- 。
Anh ấy dùng xẻng xúc đất.
Đang tải…
攉
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
xúc; xẻng
- 。
Anh ấy dùng xẻng xúc đất.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xúc; xẻng
xúc; xẻng
Anh ấy dùng xẻng xúc đất.
xúc; xẻng
Anh ấy dùng xẻng xúc đất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.