擿
擿
thích
⼿bộ thủ · 17 nétchọn lọc; tuyển chọn
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹
chọn lọc; tuyển chọn
- 貳动động từ
bắt bẻ; soi mói; tìm cớ gây sự
- 。
Anh ấy thích bới móc lỗi của người khác.
- 參动động từ
lật tẩy; vạch trần
擿
trích
⼿bộ thủ · 17 nétcào; cấu; nắm; bắt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cào; cấu; nắm; bắt
Đang tải…
擿
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹
chọn lọc; tuyển chọn
- 貳动động từ
bắt bẻ; soi mói; tìm cớ gây sự
- 。
Anh ấy thích bới móc lỗi của người khác.
- 參动động từ
lật tẩy; vạch trần
擿
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cào; cấu; nắm; bắt
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.