huàn
hoàn
⼿bộ thủ · 16 nét

xỏ qua; xuyên qua (mặc giáp)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    xỏ qua; xuyên qua (mặc giáp)

  2. động từ

    mặc (áo giáp); khoác vào

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.