hàn
hám
⼿bộ thủ · 16 nét

lay chuyển; rung lắc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lay chuyển; rung lắc

    • Trận động đất làm rung chuyển mặt đất.

  2. động từ

    rung; rung động; run rẩy

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.