撷
撷
hiệt
⼿bộ thủ · 15 néttập hợp; thu gom; dồn lại
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tập hợp; thu gom; dồn lại
- 。
Anh ấy thích thu thập những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
- 貳动động từ
hái; ngắt; chọn lựa
Đang tải…
撷
Phồn thể擷
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tập hợp; thu gom; dồn lại
- 。
Anh ấy thích thu thập những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
- 貳动động từ
hái; ngắt; chọn lựa
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.