撞锁

撞锁
zhuàngsuǒ
tràng toả

ổ khóa chốt; khóa bật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ổ khóa chốt; khóa bật

    • Cái khóa này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay đập mạnh như đứa trẻ nghịch ngợm húc đầu vào tường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.