yīng
anh
⼿bộ thủ · 14 nét

phản đối; chống lại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. phản đối; chống lại

  2. động từ

    đánh; tấn công; chinh phạt

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.