摘要

摘要
zhāiyào
trích yếu

tóm tắt; tổng kết ngắn

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#36062
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tóm tắt; tổng kết ngắn

    • Bạn hãy viết một bản tóm tắt.

  2. danh từ

    đại cương; tóm tắt; yếu điểm chính

    • Xin bạn viết một bản tóm tắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng bàn tay hái, ngắt quả hay hoa khỏi cành cây.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.