摒
摒
bính
⼿bộ thủ · 12 nétvứt bỏ; bỏ đi
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
vứt bỏ; bỏ đi
- 。
Xin hãy loại bỏ những quan niệm cũ.
- 貳动động từ
loại bỏ; thủ tiêu; giết
Đang tải…
摒
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
vứt bỏ; bỏ đi
- 。
Xin hãy loại bỏ những quan niệm cũ.
- 貳动động từ
loại bỏ; thủ tiêu; giết
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.