摊手

摊手
tānshǒu
than thủ

dang tay (tỏ vẻ bất lực); giơ tay lên (biểu thị không có cách nào)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dang tay (tỏ vẻ bất lực); giơ tay lên (biểu thị không có cách nào)

    • Anh ấy bất lực giơ tay lên.

  2. động từ

    dang tay (ra hiệu bất lực hoặc buông xuôi); xòe tay; buông tay

    • Anh ấy bất lực buông tay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay trải phẳng hàng hóa ra — dù việc bày hàng có vẻ nan giải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.