摇撼

摇撼
yáohàn
dao hám

lay chuyển; rung lắc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lay chuyển; rung lắc

    • Trận động đất đã làm rung chuyển mặt đất.

  2. động từ

    lung lay; dao động; rung chuyển

    • Gió đang lay động cây cối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.