摇人

摇人
yáorén
dao nhân

gọi người đến; kêu gọi người hỗ trợ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    gọi người đến; kêu gọi người hỗ trợ

    • Anh ấy gọi người đến giúp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bàn tay vẫy qua vẫy lại tạo ra chuyển động lắc lư.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.