Tới nội dung chính

摅

摅
shū
sư
⼿bộ thủ · 13 nét

trình bày; bày tỏ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    trình bày; bày tỏ

  2. 貳动động từ

    tỏ; phát tán

摅
shū
sư
BỘ THỦ⼿
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu