nuò
nạch
⼿bộ thủ · 13 nét

(văn) cầm; nắm (trong tay)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) cầm; nắm (trong tay)

  2. động từ

    thách đấu; đối đầu (PK)

  3. động từ

    chọc; khiêu khích; gây chuyện

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.