搠
搠
sóc
⼿bộ thủ · 13 nétđâm; thọc; vấy bẩn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đâm; thọc; vấy bẩn
- 貳动động từ
đâm; chích; châm; gai (nhọn)
- 。
Anh ấy dùng dao đâm một cái.
Đang tải…
搠
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đâm; thọc; vấy bẩn
- 貳动động từ
đâm; chích; châm; gai (nhọn)
- 。
Anh ấy dùng dao đâm một cái.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.