搒
搒
⼿bộ thủ · 13 nét
(văn) chèo (thuyền)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) chèo (thuyền)
搒
⼿bộ thủ · 13 nét
(văn) đánh roi; đánh đòn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) đánh roi; đánh đòn
Đang tải…
搒
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) chèo (thuyền)
搒
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) đánh roi; đánh đòn
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.