Tới nội dung chính

搐

搐
chù
súc
⼿bộ thủ · 13 nét

co giật; co cơ

1 nghĩa#43808
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    co giật; co cơ

    • 。

      Má anh ấy đang co giật.

搐
chù
súc
BỘ THỦ⼿
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu