揾食

揾食
wènshí
uấn thực

kiếm sống; mưu sinh (tiếng Quảng Đông)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    kiếm sống; mưu sinh (tiếng Quảng Đông)

    • Anh ấy cố gắng kiếm sống mỗi ngày.

  2. động từ

    kiếm sống; mưu sinh

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.