揪揪

揪揪
jiūjiu
thu thu

nhăn nhúm; nhàu nát

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    nhăn nhúm; nhàu nát

    • Cái áo này hơi nhăn.

  2. tính từ

    buồn bã; lo lắng; bất an

    • Anh ấy trông có vẻ hơi buồn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay nắm chặt như nông dân thu hoạch lúa mùa thu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.